Kết quả tra từ “多方位”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多方位duō fāng wèi
多方位: nhiều mặt; đa năng; nhiều khía cạnh; toàn diện; đa hướng