Kết quả tra từ “多方”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多方duō fāng
多方: bằng nhiều cách; từ mọi phía
多方面duō fāng miàn
多方面: nhiều mặt; về nhiều phương diện
多方位duō fāng wèi
多方位: nhiều mặt; đa năng; nhiều khía cạnh; toàn diện; đa hướng