Kết quả tra từ “多愁善感”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多愁善感duō chóu shàn gǎn
多愁善感: u sầu và đa cảm (thành ngữ); tính cách trầm cảm