Kết quả tra từ “多心”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多心duō xīn
多心: quá nhạy cảm; nghi ngờ
般若波罗密多心经bō rě bō luó mì duō xīn jīng
般若波罗密多心经: Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh