Kết quả tra từ “多层”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多层duō céng
多层: nhiều lớp; nhiều tầng; nhiều tầng lầu
多层次分析模型duō céng cì fēn xī mó xíng
多层次分析模型: mô hình phân tích nhiều tầng
多层材duō céng cái
多层材: ván ép
多层大厦duō céng dà shà
多层大厦: tòa nhà nhiều tầng