Kết quả tra từ “多宝鱼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多宝鱼duō bǎo yú
多宝鱼: cá turbot; cá turbot nhập khẩu từ châu Âu; giống như cá bơn lớn (大菱鮃|大菱鲆)