Kết quả tra từ “多如牛毛”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多如牛毛duō rú niú máo
多如牛毛: nhiều như lông bò (thành ngữ); vô số; không đếm xuể