Kết quả tra từ “多型”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多型duō xíng
多型: (máy tính) đa hình
非遗传多型性fēi yí chuán duō xíng xìng
非遗传多型性: đa hình không di truyền