Kết quả tra từ “多发性骨髓瘤”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多发性骨髓瘤duō fā xìng gǔ suǐ liú
多发性骨髓瘤: đa u tuỷ xương (y học)