Kết quả tra từ “多动症”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多动症duō dòng zhèng
多动症: (thông tục) rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
注意力缺陷多动症zhù yì lì quē xiàn duō dòng zhèng
注意力缺陷多动症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)