Kết quả tra từ “多党”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多党duō dǎng
多党: đa đảng
多党选举duō dǎng xuǎn jǔ
多党选举: bầu cử đa đảng
多党制duō dǎng zhì
多党制: hệ thống đa đảng