Kết quả tra từ “多元化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多元化duō yuán huà
多元化: đa dạng hóa; chủ nghĩa đa nguyên
生物多元化shēng wù duō yuán huà
生物多元化: đa dạng sinh học