Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “多云”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
多云
duōyún

nhiều mây

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
晴时多云
qíng shí duō yún

phần lớn là nắng; phần lớn là quang đãng (khí tượng)

Cụm từ