Kết quả tra từ “多义”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多义duō yì
多义: đa nghĩa; nhiều nghĩa; sự mơ hồ (ngôn ngữ học)
多义词duō yì cí
多义词: từ đa nghĩa
多义性duō yì xìng
多义性: tính mơ hồ
多音多义字duō yīn duō yì zì
多音多义字: chữ có nhiều cách đọc và ý nghĩa