Kết quả tra từ “外高加索”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外高加索Wài Gāo jiā suǒ
外高加索: Ngoại Kavkaz, còn gọi là Nam Kavkaz