Kết quả tra từ “外露”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外露wài lù
外露: lộ ra; xuất hiện bên ngoài
不外露bù wài lù
不外露: không lộ ra; bị che khuất