Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外籍”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外籍wài jí

外籍: nước ngoài (tức có quốc tịch nước ngoài)

Cụm từ
外籍华人wài jí Huá rén

外籍华人: người Hoa hải ngoại; người gốc Hoa có quốc tịch nước ngoài

Cụm từ
外籍劳工wài jí láo gōng

外籍劳工: lao động nước ngoài

Cụm từ