Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “外管局”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
外管局
Wài guǎn jú

Cục Quản lý Ngoại hối (viết tắt của 國家外匯管理局|国家外汇管理局[Guo2 jia1 Wai4 hui4 Guan3 li3 ju2])

Viết tắt