Kết quả tra từ “外文”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外文wài wén
外文: ngoại ngữ (viết)
外文系wài wén xì
外文系: khoa ngữ văn nước ngoài; ngôn ngữ hiện đại (khoa đại học)