Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外快”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外快wài kuài

外快: thu nhập thêm

Cụm từ
马无夜草不肥,人无外快不富mǎ wú yè cǎo bù féi , rén wú wài kuài bù fù

马无夜草不肥,人无外快不富: ngựa không ăn cỏ đêm không béo, người không có thu nhập thêm không giàu (thành ngữ)

Thành ngữ
捞外快lāo wài kuài

捞外快: kiếm thêm tiền

Cụm từ