Kết quả tra từ “外带”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外带wài dài
外带: mang đi (thức ăn nhanh); (phần bên ngoài) lốp xe; cũng; vả lại; thêm vào đó; vùng bên ngoài