Kết quả tra từ “外在超越”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外在超越wài zài chāo yuè
外在超越: siêu việt bên ngoài (hoàn thiện qua sự tác động của Chúa)