Kết quả tra từ “外出访问”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外出访问wài chū fǎng wèn
外出访问: thực hiện chuyến thăm chính thức (thường là nước ngoài)