Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “夏威夷火山国家公园”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
夏威夷火山国家公园
Xià wēi yí Huǒ shān Guó jiā Gōng yuán

Công viên Quốc gia Núi lửa Hawaii

Cụm từ