Kết quả tra từ “夏士莲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夏士莲Xià shì lián
夏士莲: Hazeline, dòng sản phẩm chăm sóc da của Unilever