Kết quả tra từ “复述”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复述fù shù
复述: biến thể của 複述|复述[fu4 shu4]
复述fù shù
复述: lặp lại (lời của chính mình hoặc của người khác); (trong lớp học) diễn giải những gì đã học