Kết quả tra từ “复活节”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复活节Fù huó jié
复活节: Lễ Phục sinh
复活节岛Fù huó jié Dǎo
复活节岛: Đảo Phục Sinh