Kết quả tra từ “复殖目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复殖目fù zhí mù
复殖目: Bộ Digenea (bao gồm sán lá kí sinh ở người)