Kết quả tra từ “复数形式”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复数形式fù shù xíng shì
复数形式: dạng số nhiều (của danh từ đếm được)