Kết quả tra từ “复审”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复审fù shěn
复审: tái kiểm tra; kiểm tra lại; (pháp luật) tiến hành tái thẩm; xét xử lại (một vụ án)