Kết quả tra từ “复合元音”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复合元音fù hé yuán yīn
复合元音: nguyên âm đôi (như trong tiếng Phổ thông ɑi, ei, v.v.)