Kết quả tra từ “复叶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复叶fù yè
复叶: lá kép (thực vật)
羽状复叶yǔ zhuàng fù yè
羽状复叶: lá kép lông chim hai lần (trong hình thái lá)