Kết quả tra từ “复变函数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复变函数fù biàn hán shù
复变函数: hàm số biến phức (toán)
复变函数论fù biàn hán shù lùn
复变函数论: (toán) lý thuyết hàm số biến phức