Kết quả tra từ “复印”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复印fù yìn
复印: sao chép; tạo bản sao tài liệu
复印纸fù yìn zhǐ
复印纸: giấy máy photocopy
复印机fù yìn jī
复印机: máy photocopy
复印件fù yìn jiàn
复印件: bản photocopy; bản sao