Kết quả tra từ “备至”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备至bèi zhì
备至: tối đa; theo mọi cách có thể
关怀备至guān huái bèi zhì
关怀备至: chăm sóc hết mực (thành ngữ); chăm sóc ai đó mọi cách có thể