Kết quả tra từ “备忘录”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备忘录bèi wàng lù
备忘录: bản ghi nhớ; bản nhắc việc; sổ ghi nhớ
发行备忘录fā xíng bèi wàng lù
发行备忘录: bản ghi nhớ chào bán (cho phát hành cổ phiếu ra công chúng); bản ghi nhớ xuất bản