Kết quả tra từ “备件”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
备件bèi jiàn
备件: phụ tùng
零备件líng bèi jiàn
零备件: phụ tùng; bộ phận thay thế