Kết quả tra từ “处心积虑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
处心积虑chǔ xīn jī lǜ
处心积虑: tính toán cẩn thận (thành ngữ); mưu đồ; tính toán