Kết quả tra từ “处子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
处子chǔ zǐ
处子: (văn học) trinh nữ; thiếu nữ
处子秀chǔ zǐ xiù
处子秀: màn ra mắt (của nam nghệ sĩ hoặc vận động viên)