Kết quả tra từ “处变不惊”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
处变不惊chǔ biàn bù jīng
处变不惊: bình tĩnh đối mặt với sự việc (thành ngữ)