Kết quả tra từ “处世之道”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
处世之道chǔ shì zhī dào
处世之道: cách sống; thái độ; phương châm hoạt động