Kết quả tra từ “声请”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声请shēng qǐng
声请: đưa ra yêu cầu chính thức; yêu cầu chính thức; khởi kiện (pháp luật)