Kết quả tra từ “声训”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声训shēng xùn
声训: giải thích một chữ hoặc từ bằng cách dùng từ đồng âm