Kết quả tra từ “声旁字”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声旁字shēng páng zì
声旁字: chữ đóng vai trò giá trị âm của chữ khác; phiên âm