Kết quả tra từ “声像”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声像shēng xiàng
声像: hình ảnh âm thanh; hình ảnh âm học (như trong siêu âm)