Kết quả tra từ “声优”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
声优shēng yōu
声优: diễn viên lồng tiếng (mượn chữ từ tiếng Nhật 声優 "seiyū")