Kết quả tra từ “壮阔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壮阔zhuàng kuò
壮阔: hoành tráng; hùng vĩ; rộng lớn
波澜壮阔bō lán zhuàng kuò
波澜壮阔: dâng trào mạnh mẽ; diễn ra trên quy mô hoành tráng