Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “壮志”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
壮志
zhuàng zhì

mục tiêu lớn; khát vọng to lớn

Cụm từ
豪情壮志
háo qíng zhuàng zhì

lý tưởng cao cả; khát vọng cao quý

Cụm từ