Kết quả tra từ “壮志”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壮志zhuàng zhì
壮志: mục tiêu lớn; khát vọng to lớn
豪情壮志háo qíng zhuàng zhì
豪情壮志: lý tưởng cao cả; khát vọng cao quý