Kết quả tra từ “壮士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
壮士zhuàng shì
壮士: anh hùng; chiến sĩ; chàng trai dũng cảm; chiến binh (mặc giáp)