Kết quả tra từ “墨西拿海峡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
墨西拿海峡Mò xī ná Hǎi xiá
墨西拿海峡: eo biển Messina giữa Calabria và Sicilia